| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12061
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12062
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12063
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
12064
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
12065
|
|
Đinh Bảo Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
12066
|
|
Trịnh Minh Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12067
|
|
Lê Thị Hồng Đức | Nữ | 1973 | - | - | - | w | ||
|
12068
|
|
Trần Ngô Khôi Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
12069
|
|
Phạm Nhân Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12070
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12071
|
|
Phạm Anh Đăng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12072
|
|
Sầm Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12073
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12074
|
|
Nguyễn Xuân Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12075
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12076
|
|
Phan Lâm Anh Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12077
|
|
Phạm Văn Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12078
|
|
Nguyễn Đăng Quang Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12079
|
|
Phạm Lê Thu Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12080
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||