| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11961
|
|
Nguyễn Ngọc Tùng Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11962
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11963
|
|
Nguyễn Lương Minh Hằng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11964
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11965
|
|
Hồng Nhật Hào | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11966
|
|
Dương Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11967
|
|
Đỗ Thị Thùy Dung | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11968
|
|
Nguyễn Lưu Trí Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11969
|
|
Kiều Xuân Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11970
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11971
|
|
Trần Bảo Tâm Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11972
|
|
Hoàng Bảo Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11973
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11974
|
|
Nguyễn Giang Sơn | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
11975
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1538 | 1550 | |||
|
11976
|
|
Đào Hữu Phúc | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
11977
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11978
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11979
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11980
|
|
Nguyễn Thị Minh Hiền | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||