| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11881
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
11882
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1424 | 1532 | |||
|
11883
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11884
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11885
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11886
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11887
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11888
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
11889
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11890
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11891
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
11892
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11893
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11894
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11895
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11896
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
11897
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11898
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11899
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11900
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||