| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11841
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
11842
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11843
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | - | 1577 | - | |||
|
11844
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
11845
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11846
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11847
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11848
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11849
|
|
Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 2006 | - | 1629 | - | w | ||
|
11850
|
|
Phạm Tấn Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11851
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11852
|
|
Lê Khánh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11853
|
|
Đồng Văn Hiếu | Nam | 2011 | - | 1531 | - | |||
|
11854
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11855
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11856
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2007 | - | 1557 | 1702 | |||
|
11857
|
|
Đỗ Thanh Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11858
|
|
Phan Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11859
|
|
Văn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11860
|
|
Nguyễn Như Bách | Nam | - | - | - | ||||