| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11802
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
11803
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11804
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11805
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1468 | 1546 | w | ||
|
11806
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11807
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11808
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11810
|
|
Phan Hữu Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11811
|
|
Lê Vương Đan | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11812
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11813
|
|
Nguyễn Cảnh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11814
|
|
Phan Bá Đại | Nam | 2013 | - | 1455 | - | |||
|
11815
|
|
Đinh Khải Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11816
|
|
Đặng Tính | Nam | 2001 | NA | - | 1622 | 1568 | ||
|
11817
|
|
Nguyễn Huy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11818
|
|
Nguyễn Lam Thiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11819
|
|
Đỗ Lê Hòa Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11820
|
|
Bùi Văn Phương | Nam | 1986 | - | - | - | |||