| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11742
|
|
Phạm Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11743
|
|
Trần Hữu Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Võ Trần Toản | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Hoàng Hiếu Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11746
|
|
Dương Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
11747
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11748
|
|
Trần Phan Hồng Hà | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11749
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11750
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11751
|
|
Nguyễn Hoàng Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11752
|
|
Nguyễn Bùi Quang Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11753
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11754
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | 1617 | |||
|
11755
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11756
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11757
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11758
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||