| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Phan Hồng Khang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11702
|
|
Nguyễn Hữu Cầu | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
11703
|
|
Huỳnh Vỹ | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11704
|
|
Nguyễn Minh Sang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11705
|
|
Phan Đăng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11706
|
|
Trương Quân Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11707
|
|
Đặng Quang Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11708
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11709
|
|
Thân Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Phạm Hữu Khôi Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11711
|
|
Nguyễn Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11712
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2019 | - | 1639 | - | |||
|
11713
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11714
|
|
Trần Sơn Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11715
|
|
Lê Minh Hiệp | Nam | 1994 | - | 1571 | - | |||
|
11716
|
|
Hoàng Mạnh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11717
|
|
Dương Trọng Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11718
|
|
Nguyễn Trí Việt | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
11719
|
|
Bùi Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11720
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2009 | - | 1491 | - | |||