| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11521
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11522
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11523
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11524
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11525
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11526
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11527
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11528
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11529
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11530
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||
|
11531
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11532
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11533
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11534
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11535
|
|
Hồ An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11536
|
|
Nguyễn Đức Nguyên | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
11537
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11538
|
|
Nguyễn Đăng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11539
|
|
Huỳnh Khánh Lâm | Nam | 2009 | - | 1755 | 1823 | |||
|
11540
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||