| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11461
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2013 | - | 1602 | - | |||
|
11462
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11463
|
|
Lê Anh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11464
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11465
|
|
Trần Danh Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11466
|
|
Trương Thanh Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11467
|
|
Đào Anh Hào | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11468
|
|
Dương Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11469
|
|
Vũ Hồng Trinh | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
11470
|
|
Nguyễn Hữu Trường Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11471
|
|
Nguyễn Đạt Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11472
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2017 | - | 1477 | 1438 | |||
|
11473
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11474
|
|
Nguyễn Hữu Trần Huy | Nam | 2006 | - | 1521 | 1650 | |||
|
11475
|
|
Nguyễn Hùng Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11476
|
|
Triệu Gia Hiền | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11477
|
|
Vũ Thị Mai Linh | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
11478
|
|
Trần Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11479
|
|
Lê Nguyên Hiền | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11480
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||