| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11441
|
|
Khâu Phúc Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11442
|
|
Nguyễn Trà Phúc Nguyên | Nữ | 2008 | - | 1561 | - | w | ||
|
11443
|
|
Đặng Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11444
|
|
Dương Thành Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11445
|
|
Hoang Phuong Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11446
|
|
Huỳnh Nam Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11447
|
|
Mai Đức Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11448
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11449
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11450
|
|
Võ Nguyễn Gia Lạc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11451
|
|
Lê Đức Tuấn | Nam | 2013 | - | 1504 | 1621 | |||
|
11452
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11453
|
|
Hoàng Vương Gia Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1451 | |||
|
11454
|
|
Nguyễn Đình Khả Trân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11455
|
|
Vũ Hoàng Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11456
|
|
Trương Thị Nga | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
11457
|
|
Nguyễn Tấn Tùng | Nam | 1964 | IA,FT | - | - | - | ||
|
11458
|
|
Nguyễn Trần Bảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11459
|
|
Nguyễn Uy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11460
|
|
Bùi Thanh Nhã Trúc | Nữ | 2002 | WCM | - | - | - | w | |