| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11301
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11302
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11303
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11304
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11305
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11306
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11307
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
11308
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11309
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11310
|
|
Chu Thành Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11311
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11312
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
11313
|
|
Hoàng Thanh Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11314
|
|
Cao Quốc Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11315
|
|
Đỗ Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11316
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11317
|
|
Võ Ngọc Quế Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11318
|
|
Đặng Thảo Nhung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11319
|
|
Lê Đức Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11320
|
|
Trương Gia Hưng | Nam | 2007 | - | 1633 | - | |||