| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11121
|
|
Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11122
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11123
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
11124
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 2005 | - | 1589 | - | |||
|
11125
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11126
|
|
Nguyễn Bảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11127
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11128
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11129
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11130
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11131
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11132
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
11133
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11134
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 2015 | - | 1635 | 1590 | |||
|
11135
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11136
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11137
|
|
Nguyễn Nhật Đăng Khoa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11138
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11139
|
|
Nguyễn Bá Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11140
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||