| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11041
|
|
Vũ Hoàng Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11042
|
|
Lê Trà My | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11043
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11044
|
|
Phạm Đặng Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11045
|
|
Phan Bảo Uy Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11046
|
|
Bùi Ngọc Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11047
|
|
Trần Hoài Sơn | Nam | 2008 | - | 1531 | 1547 | |||
|
11048
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11049
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11050
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
11051
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11052
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
11053
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11054
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
11055
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11056
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11057
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11058
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11059
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 2003 | - | 1600 | - | |||
|
11060
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||