DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11001 FIDE 12479462 Năng Quang Thịnh Nam 2014 - 1597 1768
11002 FIDE 12414182 Trương Lê Quang Huy Nam 2003 - - -
11003 FIDE 561017574 Bùi Ngọc Thiên Thanh Nữ 2020 - - - w
11004 FIDE 12481254 Tạ Bảo Lộc Nam 2018 - - -
11005 FIDE 12482790 Dương Vũ Quang Huy Nam 2006 - - -
11006 FIDE 12418790 Nguyễn Thiện Hùng Nam 2010 - 1585 1589
11007 FIDE 12484326 Trương Tuấn Kiệt Nam 1985 - 1609 1810
11008 FIDE 12422118 Trần Ngọc Long Nam 1984 - - -
11009 FIDE 12487910 Hồ Ngọc Sang Nam 2013 - 1587 1561
11010 FIDE 12422630 Nguyễn Phước Hảo Nam 1959 - - -
11011 FIDE 12422886 Nguyễn Thanh Hưng Nam 1996 - - -
11012 FIDE 12489190 Nguyễn Lê Tấn Sang Nam 2011 - 1497 -
11013 FIDE 12425702 Nguyễn Thái An Nữ 2013 - - 1464 w
11014 FIDE 12425958 Lê Hoàng Anh Nam 2008 - - -
11015 FIDE 12494054 Đỗ Quang Huy Nam 2014 - 1621 1635
11016 FIDE 12495590 Nguyễn Nhật Gia Linh Nữ 2018 - 1580 - w
11017 FIDE 12497126 Trần Nguyên Khôi Nam 2016 - - -
11018 FIDE 12497894 Nguyễn Thùy An Nữ 2015 - - - w
11019 FIDE 12435686 Nguyễn Gia Khánh Nam 2011 - - -
11020 FIDE 12438502 Vũ Anh Ngọc Nam 2012 - - -