| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11001
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1597 | 1768 | |||
|
11002
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11003
|
|
Bùi Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
11004
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11005
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11006
|
|
Nguyễn Thiện Hùng | Nam | 2010 | - | 1585 | 1589 | |||
|
11007
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
11008
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11009
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | 1587 | 1561 | |||
|
11010
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
11011
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
11012
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
11013
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
11014
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11015
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1621 | 1635 | |||
|
11016
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | - | 1580 | - | w | ||
|
11017
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11018
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11019
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11020
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||