| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10961
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10962
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10963
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10964
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10965
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10966
|
|
Lê Liên Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10967
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10968
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10969
|
|
Nguyễn Quý Bảo Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10970
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10971
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10972
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10973
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10974
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10975
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10976
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||
|
10977
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10978
|
|
Lê Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10979
|
|
Trịnh Đức Năng | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10980
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||