| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Đoàn Văn Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10902
|
|
Nguyễn Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10903
|
|
Đào Anh Kha | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10904
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nguyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10905
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10906
|
|
Vũ Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10907
|
|
Đỗ Hoàng Minh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10908
|
|
Nguyễn Tài Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10909
|
|
Võ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10910
|
|
Lê Danh Trung | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Đào Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10912
|
|
Nguyễn Uy Danh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Bùi Doãn Đức Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10915
|
|
Nguyễn Thế Hà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10916
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Nguyễn Hiển Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
Trần Đình Minh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
10919
|
|
Phạm Ngọc Tùng Minh | Nam | 2015 | - | 1448 | - | |||
|
10920
|
|
Trần Tân Khoa | Nam | 2009 | - | 1486 | - | |||