| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10901
|
|
Đoàn Quốc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10902
|
|
Lê Thu Hiền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10903
|
|
Trần Ngọc Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10904
|
|
Hà Ngọc Thúy | Nữ | 1995 | NA | - | - | - | w | |
|
10905
|
|
Nguyễn Lê Trân | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10906
|
|
Trần Khánh Chân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10907
|
|
Nguyễn Doãn Gia Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10908
|
|
Ung Chấn Phong | Nam | 2016 | - | 1533 | 1531 | |||
|
10909
|
|
Dương Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10910
|
|
Trương Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10911
|
|
Trương Hoài Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10912
|
|
Đỗ Thế Mạnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10913
|
|
Đỗ Chính Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10914
|
|
Nguyễn Minh Kỳ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10915
|
|
Nghê Thái An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10916
|
|
Lê Minh Duẩn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10917
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10918
|
|
Lý Thanh Hồng | Nam | 1961 | - | - | - | |||
|
10919
|
|
Phạm Tuấn Vũ Linh | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
10920
|
|
Trần Ngọc Bích | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||