| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10881
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10882
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10883
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | 1415 | - | |||
|
10884
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10885
|
|
Nguyễn Khắc Nam Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10886
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10887
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10888
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10889
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10890
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10891
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10892
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10893
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10894
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10895
|
|
Hoàng Minh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10896
|
|
Trần Lê Hà Tuấn Thanh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10897
|
|
Nguyễn Đình An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10898
|
|
Tô Kim Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10899
|
|
Đào Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | 1756 | 1646 | |||
|
10900
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||