DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10881 FIDE 12490717 Đặng Quang Vũ Nam 2020 - - -
10882 FIDE 12495069 Đào Khuê Tú Nữ 1994 - - - w
10883 FIDE 12495581 Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh Nữ 2016 - - - w
10884 FIDE 12498653 Đinh Phúc An Nam 2015 - - -
10885 FIDE 12433373 Phạm Quang Thanh Nam 2012 - - -
10886 FIDE 12436445 Lê Nguyên Khôi Nam 2013 - - -
10887 FIDE 12439517 Lã Khôi Nguyên Nam 2012 - - -
10888 FIDE 12441309 Lục Gia Kiên Nam 2007 - - -
10889 FIDE 12441821 Lưu Minh Đức Nam 2011 - - -
10890 FIDE 12446173 Ngô Minh Tiệp Nam 2012 - - 1506
10891 FIDE 12449245 Lê Thuận Phú Nam 2016 - 1509 1470
10892 FIDE 12451037 Huỳnh Nguyễn Đăng Quang Nam 2013 - - -
10893 FIDE 12453854 Trần Lê Bảo Hân Nữ 2012 - - - w
10894 FIDE 12456926 Phạm Thế Vũ Nam 2013 - - -
10895 FIDE 12463582 Phạm Sơn Hải Nam 2014 - - -
10896 FIDE 12464350 Phạm Ngọc Hải Đăng Nam 2015 - - -
10897 FIDE 561001694 Đỗ Hà Linh Nữ 2018 - - - w
10898 FIDE 12466654 Trần Quốc Phúc Nguyên Nam 2017 - - -
10899 FIDE 561004510 Đặng Trần Léo Tiểu Long An Nam 2017 - - -
10900 FIDE 561004766 Đinh Quang Nghĩa Nam 2015 - 1613 -