| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10843
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10845
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10846
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
10848
|
|
Phạm Thái Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Trần Minh Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Vũ Quang Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10851
|
|
Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10852
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10854
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10855
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Nguyễn Thị Bích Nguyệt | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
10857
|
|
Bùi Đức Tiệp | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10858
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10859
|
|
Lê Nam Tài | Nam | 2007 | - | 1608 | - | |||
|
10860
|
|
Phan Huy Kiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||