DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10841 FIDE 12434140 Trần Thiện Minh Nam 2011 - - -
10842 FIDE 12499676 Trương Huỳnh Thiên Di Nữ 2019 - - - w
10843 FIDE 12434396 Nguyễn Tường Phong Nam 2011 - - -
10844 FIDE 12437212 Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ Nữ 2011 - - - w
10845 FIDE 12437468 Đỗ Phúc An Nam 2011 - - -
10846 FIDE 12437980 Đinh Mạnh Quân Nam 2012 - - -
10847 FIDE 12440540 Huỳnh Trà Nguyên Nữ 1997 - - - w
10848 FIDE 12442844 Phạm Thái Quang Nam 2012 - - -
10849 FIDE 12447196 Trần Minh Thiên Nam 2013 - - -
10850 FIDE 12454109 Vũ Quang Đạt Nam 2015 - - -
10851 FIDE 12454621 Phạm Khánh Huyền Nữ 2013 - - - w
10852 FIDE 12454877 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2016 - - -
10853 FIDE 12457949 Lê Nguyên Khôi Nam 2014 - - -
10854 FIDE 561002461 Nguyễn Nam Khánh Nam 2010 - - -
10855 FIDE 12467421 Trần Gia Huy Nam 2012 - - -
10856 FIDE 12467677 Nguyễn Thị Bích Nguyệt Nữ 2001 NA - - - w
10857 FIDE 12402397 Bùi Đức Tiệp Nam 1987 - - -
10858 FIDE 561005533 Nguyễn Đăng Minh Nam 2016 - - -
10859 FIDE 561005789 Lê Nam Tài Nam 2007 - 1608 -
10860 FIDE 12405213 Phan Huy Kiên Nam 2004 - - -