| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10841
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10842
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10843
|
|
Nông Thái Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10844
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10845
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10846
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10847
|
|
Văn Vĩ Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10848
|
|
Nguyễn Phạm Thanh Tâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10849
|
|
Hồ Giang Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10850
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
10851
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10852
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10853
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
10854
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10855
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10856
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
10857
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10858
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1517 | 1513 | |||
|
10859
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10860
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||