| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10821
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10822
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10823
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10824
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10825
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10826
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10827
|
|
Nguyễn Thái Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10828
|
|
Dương Thu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10829
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10830
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10831
|
|
Phạm Phương Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10832
|
|
Phạm Hải Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10833
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10834
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1581 | |||
|
10835
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10836
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10837
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10838
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10839
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10840
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||