| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10701
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10702
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10703
|
|
Trần Viết Đại Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10704
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10705
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10706
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10707
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10708
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10709
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2007 | - | 1568 | 1683 | |||
|
10710
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
10711
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10712
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
10713
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10714
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10715
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10716
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10717
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10718
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1586 | 1499 | |||
|
10719
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10720
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | 1448 | |||