| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10661
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | - | 1406 | 1458 | w | ||
|
10662
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10663
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
10664
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10665
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10666
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10667
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10668
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10669
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
10670
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | 1403 | 1465 | |||
|
10671
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10672
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10673
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10674
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10675
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10676
|
|
Trần Nhã An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10677
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 2013 | - | - | 1429 | |||
|
10678
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 2013 | - | 1567 | 1573 | |||
|
10679
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10680
|
|
Nguyễn Thanh Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||