| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10601
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
10602
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10603
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10604
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10605
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10606
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10607
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10608
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10609
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10610
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
10611
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10612
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10613
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10614
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
10615
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10616
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10617
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10618
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10619
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10620
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||