| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10481
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10482
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10483
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
10484
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10485
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10486
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10487
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10488
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10489
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10490
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10491
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10492
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10493
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10494
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10495
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
10496
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10497
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10498
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10499
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10500
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||