| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10441
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1592 | 1657 | |||
|
10442
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10443
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10444
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10445
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10446
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10447
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10448
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10449
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10450
|
|
Lê Duy Khương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10451
|
|
Đào Nguyên Khánh My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10452
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10453
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10454
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10455
|
|
Nguyễn Văn Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | 1779 | 1717 | |||
|
10456
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10457
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10458
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10459
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10460
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||