| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10421
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10422
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
10423
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10424
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10425
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10426
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10427
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10428
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10429
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10430
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10431
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10432
|
|
Trần Nhật Vượng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10433
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10434
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10435
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10436
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10437
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10438
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10439
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||
|
10440
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||