| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10382
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10383
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10384
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10386
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10388
|
|
Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10389
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10390
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10391
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
10392
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | 1708 | |||
|
10393
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10394
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
10395
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10396
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10397
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10398
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10399
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10400
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||