| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10341
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2000 | - | 1882 | - | |||
|
10342
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10343
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10344
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10345
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10346
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10347
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10348
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 2017 | - | 1461 | 1478 | |||
|
10349
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10350
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 2015 | - | 1496 | - | |||
|
10351
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10352
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10353
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10354
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10355
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10356
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 2008 | - | 1611 | - | |||
|
10357
|
|
Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10358
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10359
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10360
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||