| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10321
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10322
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1618 | 1736 | |||
|
10323
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
10324
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10325
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10326
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10327
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10328
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10329
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10330
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10331
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10332
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1451 | 1519 | |||
|
10333
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
10334
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
10335
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10336
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
10337
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10338
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10339
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10340
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||