DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10281 FIDE 561005002 Phạm Bách Dũng Nam 1975 NA - - -
10282 FIDE 561005258 Chung Uy Dương Nam 2018 - - -
10283 FIDE 561005770 Lù Thị Dịu Nữ 1983 NA - - - w
10284 FIDE 12405450 Lý Hán Vinh Nam 2001 - - -
10285 FIDE 561008842 Nguyễn Quý Nghĩa Nam 2018 - - -
10286 FIDE 12472522 Ngô Hoàng Phong Nam 2014 - - -
10287 FIDE 561009610 Vương Thị Kiều Vy Nữ 2011 - - - w
10288 FIDE 12408522 Nguyễn Hoàng Kim Thuận Nam 1998 - - -
10289 FIDE 561010634 Nguyễn Khắc Thiện Nam 2019 - - -
10290 FIDE 12408778 Nguyễn La Gia Hân Nữ 2005 - - - w
10291 FIDE 12410314 Trần Nguyễn Lân Nam 1999 - - -
10292 FIDE 561013706 Trần Vũ Nhật Minh Nam 2017 - - -
10293 FIDE 12411850 Phùng Thị Ngọc Chi Nữ 2006 - - - w
10294 FIDE 561018058 Nguyễn Trung Trực Nam 2014 - - -
10295 FIDE 561018570 Võ Ngọc An Nguyên Nữ 2014 - - - w
10296 FIDE 12482250 Trần Khánh Thy Nữ 2006 - - - w
10297 FIDE 12418250 Hà Bảo Trâm Nữ 2010 - - - w
10298 FIDE 561020362 Nguyễn Lê Nguyên Thuận Nam 2016 - - -
10299 FIDE 561021130 Lê Trần Phương Nghi Nữ 2017 - - - w
10300 FIDE 12485322 Hoàng Chung Minh Nam 2014 - - -