DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10181 FIDE 12484300 Nguyễn Hoàng Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
10182 FIDE 12419532 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2010 - - -
10183 FIDE 561021644 Hoàng Thùy Trâm Nữ 2020 - - - w
10184 FIDE 12419788 Tống Trần An Khang Nam 2010 - - -
10185 FIDE 12486604 Lê Quỳnh Chi Nữ 2016 - - - w
10186 FIDE 12421324 Vũ Tiến Mạnh Nam 1989 - - -
10187 FIDE 12422860 Võ Công Thuận Nam 1984 - - -
10188 FIDE 12493260 Nguyễn Hoàng Khánh Thy Nữ 2014 - 1560 - w
10189 FIDE 12429260 Hoàng Ngọc Đoan Trang Nữ 2012 - - - w
10190 FIDE 12496332 Trịnh Anh Tú Nam 2012 - - 1550
10191 FIDE 12496588 Nguyễn Gia Khang Nam 2013 - - -
10192 FIDE 12497100 Lê Thị Hồng Gấm Nữ 1991 - - - w
10193 FIDE 12499404 Phùng Vi Duy Phong Nam 2007 - - -
10194 FIDE 12434892 Nguyễn Huy Bách Nam 2011 - - -
10195 FIDE 12435660 Trần Thế Quang Nam 2013 - - -
10196 FIDE 12437964 Võ Ngọc Thịnh Nam 2011 - - -
10197 FIDE 12447692 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
10198 FIDE 12448460 Võ Anh Kiệt Nam 2015 - - -
10199 FIDE 12461261 Nghiêm Bá Khánh Toàn Nam 2007 - 1491 -
10200 FIDE 12464333 Nguyễn Đức Trí Nam 2014 - - -