| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10162
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
10163
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10166
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10167
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10168
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
10169
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10170
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10171
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10172
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10173
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10174
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10175
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10178
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||