| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | 1507 | 1456 | |||
|
10106
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10108
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
10110
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10115
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1618 | 1736 | |||
|
10118
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
10119
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||