| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1465 | 1559 | |||
|
10102
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10103
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
10104
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10105
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10107
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10108
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10110
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10112
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
10113
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10115
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10116
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10117
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10118
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1572 | 1526 | |||
|
10119
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10120
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||