DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10061 FIDE 12486345 Nguyễn Minh Anh Nữ 2016 - - - w
10062 FIDE 12489417 Nguyễn Danh Thiên Phúc Nam 2017 - - -
10063 FIDE 12424137 Đào Trần Thanh Thiện Nam 2012 - - -
10064 FIDE 12491209 Nguyễn Phạm Trường Sơn Nam 2020 - - -
10065 FIDE 12491721 Lê Minh Khôi Nam 2015 - - -
10066 FIDE 12427209 Trần Quang Hòa Nam 2008 - - -
10067 FIDE 12427977 Phạm Thùy Trang Nữ 1981 NA - - - w
10068 FIDE 12496073 Bùi Đại Nghĩa Nam 2012 - - -
10069 FIDE 12499145 Huỳnh Quang Bảo Hoàng Nam 2015 - - -
10070 FIDE 12442313 Alex Trần Nam 2010 - 1551 -
10071 FIDE 12442569 Phí Mạnh Hải Nam 2011 - - -
10072 FIDE 12457418 Lê Hoàng Nam Nam 2015 - - 1467
10073 FIDE 12457930 Đặng Bảo Tín Nam 2010 - 1706 -
10074 FIDE 12464074 Lê Trần Bảo Huy Nam 2015 - - -
10075 FIDE 561000906 Nguyễn Ngọc Linh Nam 1987 - 1561 -
10076 FIDE 561002186 Trần Quang Huy Nam 1980 - - -
10077 FIDE 12467146 Hoàng Trung Dũng Nam 2017 - - -
10078 FIDE 561005002 Phạm Bách Dũng Nam 1975 NA - - -
10079 FIDE 561005258 Chung Uy Dương Nam 2018 - - -
10080 FIDE 561005770 Lù Thị Dịu Nữ 1983 NA - - - w