| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1670 | w | ||
|
10002
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | 1481 | 1462 | |||
|
10004
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10006
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
10008
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
10009
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10010
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | 1480 | - | w | ||
|
10012
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10013
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Trấn Tấn Tài | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Nguyễn Anh Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
10018
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
10019
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10020
|
|
Trần Bùi Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||