DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10001 FIDE 561005517 Phạm Phương Quỳnh Nữ 2016 - - - w
10002 FIDE 12405965 Trần Nguyễn Duy Thông Nam 2000 - - -
10003 FIDE 12474061 Nguyễn Trọng Phúc Nam 2013 - - 1501
10004 FIDE 561012173 Huỳnh Hoàng Dũng Nam 2014 - - -
10005 FIDE 12477133 Nguyễn Hoàng Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
10006 FIDE 12477389 Nguyễn Nguyệt Minh Nữ 2012 - - - w
10007 FIDE 561015245 Nguyễn Huy Văn Nam 2015 - - -
10008 FIDE 561018317 Lê Phương Thảo Nữ 2020 - - - w
10009 FIDE 12482765 Trần Đỗ Ngọc Bảo Nam 2016 - - -
10010 FIDE 561020109 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 2008 - - -
10011 FIDE 12420301 Phan Thanh Huy Nam 2008 - 1648 -
10012 FIDE 12485837 Nguyễn Diệu An Nữ 2019 - - - w
10013 FIDE 12420557 Trần Anh Ngân Nữ 2005 - - - w
10014 FIDE 12488909 Phạm Khánh Ngân Nữ 2016 - - - w
10015 FIDE 12423629 Nguyễn Khánh Huyền Nữ 2012 - - - w
10016 FIDE 12492493 Bùi Trương Vân Khánh Nữ 2017 - - - w
10017 FIDE 12428493 Ngô Trung Kiên Nam 2002 - - -
10018 FIDE 12495565 Huỳnh Hiểu Long Nam 2012 - 1493 -
10019 FIDE 12433101 Nguyễn Ngọc Toàn Nam 2014 - - -
10020 FIDE 12498637 Hoàng Anh Kiệt Nam 2012 - - -