| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9982
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9983
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9985
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | 1627 | - | w | ||
|
9986
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9987
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
9988
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9990
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9993
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
9997
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9999
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10000
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||