DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9961 FIDE 561010375 Nguyễn Lê Đan Nguyên Nam 2019 - - -
9962 FIDE 12475335 Phạm Minh Tâm Nam 2005 - 1505 -
9963 FIDE 12410055 Nguyễn Trọng Luật Nam 1968 - - -
9964 FIDE 561013447 Trần Mai Khanh Nữ 2019 - - - w
9965 FIDE 12478407 Bùi Nguyễn Khánh Thư Nữ 2019 - - - w
9966 FIDE 12413127 Trần Nguyễn Nhã Hân Nữ 2003 - - - w
9967 FIDE 12413895 Lê Hồ Hoàng My Nữ 2001 - - - w
9968 FIDE 561016519 Nguyễn Ngọc Như Hân Nữ 2013 - - - w
9969 FIDE 12480967 Võ Minh Khang Nam 2015 - - -
9970 FIDE 12416711 Nguyễn Minh Kiệt Nam 2005 - - -
9971 FIDE 12485063 Trần Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2014 - - -
9972 FIDE 12488135 Trịnh Vũ Huy Lâm Nam 2011 - - -
9973 FIDE 12490695 Nguyễn Hữu Khánh Nam 2014 - - 1578
9974 FIDE 12493511 Tống Hồ Bảo Trân Nữ 2017 - - - w
9975 FIDE 12493767 Nguyễn Minh Khôi Nam 2019 - - -
9976 FIDE 12429511 Lê Hà Nguyên Chương Nam 2007 - - 1433
9977 FIDE 12431303 Tưởng Thúy Hạnh Nữ 2013 - 1470 1426 w
9978 FIDE 12496839 Trương Minh Hiếu Nam 2019 - - -
9979 FIDE 12431559 Phạm Lê Anh Kiệt Nam 1989 NA - - -
9980 FIDE 12439495 Cao Hoàng Đức Trí Nam 2011 - - -