| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9965
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9969
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9971
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Lê Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Lê Ngọc Bảo Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9974
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9975
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9976
|
|
Lương Quang Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9980
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||