| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
9923
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | 1599 | - | w | ||
|
9924
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9926
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | 1411 | |||
|
9927
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1475 | |||
|
9928
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9930
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9931
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9933
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9935
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9937
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||