| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9923
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9924
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9925
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1517 | |||
|
9928
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
9929
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9930
|
|
Lê Minh Khoa | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9932
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Lê Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9935
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9937
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
9939
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9940
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||