| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
9862
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9863
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9864
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
9867
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
9868
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9870
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9871
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9874
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
9878
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9880
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||