| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1516 | w | ||
|
9842
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | 1631 | 1431 | w | ||
|
9843
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9846
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9847
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9848
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9850
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9852
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9854
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9855
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9856
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9858
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Văn Thị Như Ý | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||