DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12486590 Lê Minh Dũng Nam 2015 - - -
9822 FIDE 12489662 Lưu Minh Tùng Nam 2011 - - -
9823 FIDE 12491454 Nguyễn Cao Tùng Quân Nam 2017 - - -
9824 FIDE 12492990 Phạm Lê Duy Nam 2000 - - -
9825 FIDE 12428990 Đặng Nhã Khanh Nữ 2011 - - - w
9826 FIDE 12494526 Vũ Anh Quân Nam 2014 - - -
9827 FIDE 12432830 Dương Minh Khoa Nam 2008 - - -
9828 FIDE 12499390 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2015 - - -
9829 FIDE 12435902 Chang Ngân Đình Nữ 2011 - - - w
9830 FIDE 12437182 Triệu Hoàng Long Nam 2014 - 1475 1521
9831 FIDE 12445886 Lê Đình Huy Nam 2017 - - -
9832 FIDE 12448702 Nguyễn Bảo Triều Nam 2012 - - -
9833 FIDE 12448958 Nguyễn Trà Giang Nữ 1983 - - - w
9834 FIDE 12454079 Dương Nam Nam 2010 - - -
9835 FIDE 12454591 Phạm Ngọc Hân Nữ 2013 - 1592 - w
9836 FIDE 12457663 Lê Đặng Bảo Nghi Nữ 2012 - - - w
9837 FIDE 12462527 Nguyễn Thành Kiên Nam 2018 - - -
9838 FIDE 12400831 Võ Minh Hoàng Nam 1992 - - -
9839 FIDE 12467391 Hoàng Long Nam 2012 - - -
9840 FIDE 12405183 Phạm Đức Minh Nam 2003 - - -