| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9822
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9823
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9824
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9825
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9827
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9829
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | 1405 | - | w | ||
|
9831
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9833
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9838
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9840
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||