| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Phạm Lê Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9826
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9830
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
9831
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9834
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1592 | - | w | ||
|
9836
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9837
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||