| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9806
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9808
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9809
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9810
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9811
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9812
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9813
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9818
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||