DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 561009091 Lê Nguyễn Xuân Nhã Nữ 2016 - 1430 - w
9802 FIDE 12474819 Vũ Trần An Phổ Nữ 2001 - - - w
9803 FIDE 12476099 Vũ Trần Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
9804 FIDE 12479683 Phạm Thái Vương Nam 2012 - - -
9805 FIDE 561017027 Trấn Tấn Tài Nam 2010 - - -
9806 FIDE 561017795 Nguyễn Anh Việt Nam 2017 - - -
9807 FIDE 12481475 Nguyễn Vũ Xuân Anh Nữ 2014 - 1417 1425 w
9808 FIDE 12417475 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 1999 - - - w
9809 FIDE 12484547 Nguyễn Ngọc Minh Tân Nam 2007 - - -
9810 FIDE 561022403 Trần Bùi Minh Thư Nữ 2005 - - - w
9811 FIDE 561022659 Nguyễn Gia Khôi Nam 2018 - - -
9812 FIDE 12487619 Bùi Đức Tài Thịnh Nam 2012 - - -
9813 FIDE 12422339 Huỳnh Phạm Tuyết Trinh Nữ 1993 - - - w
9814 FIDE 12422851 Thái Ngọc Long Nam 1985 NI - - -
9815 FIDE 12425923 Đàm Xuân Sơn Nam 2004 - - -
9816 FIDE 12497347 Nguyễn Trung Hải Nam 2014 - - -
9817 FIDE 12435139 Phùng Văn Tấn Điền Nam 2012 - - -
9818 FIDE 12435651 Đoàn Anh Đức Nam 2015 - 1450 -
9819 FIDE 12438723 Phan Gia Tín Nam 2011 - - -
9820 FIDE 12438979 Nguyễn Hữu Hà Thành Nam 2010 - - -