| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
9782
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9784
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9786
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1434 | w | ||
|
9787
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9788
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9789
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9790
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9791
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | 1670 | w | ||
|
9792
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9793
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1495 | 1462 | |||
|
9794
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9795
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9796
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9797
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
9798
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1700 | 1612 | |||
|
9799
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9800
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||