| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9762
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9763
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9764
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9766
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9767
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1415 | - | |||
|
9768
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9769
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9770
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9771
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9772
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9773
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9774
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9775
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9776
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9777
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9778
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9779
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9780
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||