| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | 1924 | |||
|
9722
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9723
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9724
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | 1435 | - | |||
|
9725
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9726
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9728
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9729
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9732
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9734
|
|
La Hải Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Nguyen Anh Duc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Lâm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9740
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||