| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9707
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9708
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1674 | - | |||
|
9710
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9711
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9712
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9718
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9720
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||