| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9681
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9682
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9683
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9684
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9685
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9686
|
|
Lại Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9687
|
|
Võ Kim Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9688
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9689
|
|
Đào Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9690
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9691
|
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9692
|
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9693
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9694
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9695
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9696
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9697
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9698
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
9699
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9700
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1499 | - | |||