| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9624
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
9625
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9626
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9628
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1592 | - | w | ||
|
9630
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9631
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9636
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1507 | w | ||
|
9637
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||