| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9562
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9563
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9565
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9566
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9567
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9568
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9569
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9570
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
9571
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9572
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9573
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9574
|
|
Phạm Thành Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9576
|
|
Phan Nguyễn Duy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Phạm Phi Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9579
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9580
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||