| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9561
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9562
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9563
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9564
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9565
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
9566
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9567
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9568
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9569
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9570
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9571
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9572
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9573
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9574
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9575
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9576
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9577
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9578
|
|
Phan Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9579
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9580
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||