| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Võ Kim Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9503
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9505
|
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9507
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9510
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9511
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
9512
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9513
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1499 | - | |||
|
9514
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9515
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9516
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9518
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9520
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||