| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9482
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
9483
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
9486
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | 1530 | - | |||
|
9488
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9489
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | 1452 | - | |||
|
9490
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9491
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9492
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9496
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9498
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9499
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | - | |||
|
9500
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||